📡

Network Monitor

Đăng nhập để quản lý cấu hình giám sát

📡NetMonitor
Giám sát
📊 Dashboard 🎯 Targets 🗺️ Sơ đồ 📈 Thống kê 🧩 Channels Catalog
Vận hành
💓 Sức khỏe 🛰️ Remote Probes 🔔 Thông báo ⚙️ Thiết lập 🛠️ Bảo trì 💾 Sao lưu
Công cụ
🧰 Tools 🔍 Discovery 📚 MIB Browser 📊 Trang public ↗
admin

Cấu hình giám sát

—
🔔 Cảnh báo (Alarms)
Sensors theo thiết bị
Sensor Thông điệp Giá trị Uptime Đồ thị
⏱ Top độ trễ cao nhất
📉 Top uptime thấp nhất
🕑 Nhật ký gần đây
# ON PUBLIC TÊN HOST / IP PROBE CHECKS LATENCY UPTIME LẦN CUỐI
🖥️ Hệ thống ⚙️ Chung 🔐 Credential Inheritance
Mặc định check
PING ICMP-Jitter TCP UDP SMTP IMAP POP3 SSH CPU SSH RAM SSH DISK SSH SERVICE SSH UPTIME WMI HYPER-V EXCHANGE EXCHANGE-M365 IDRAC ILO VMWARE PROXMOX AD REPLICATION POSTGRES MYSQL HTTP SSL SSH SNMP SNMP-SYNOLOGY SNMP Traffic
⚙️ Cài đặt chung

Chu kỳ quét đặt riêng cho từng loại check ở mục Mặc định check, hoặc ghi đè theo từng target.

🎚️ Roll-up channel → trạng thái

Khi BẬT: channel vượt ngưỡng (disk/ram/snmp value…) sẽ đẩy sensor sang degraded/down, gửi cảnh báo, và tính vào uptime%/SLA. Mặc định TẮT (chỉ dùng trạng thái do check tự tính). Có thể ghi đè theo từng check trong dialog target.

🗄️ Lưu trữ (PostgreSQL)

Số ngày giữ dữ liệu trong DB. Job dọn chạy mỗi giờ.

🔑 Đổi mật khẩu admin

Lưu hash vào file riêng trên server (ưu tiên hơn biến môi trường). Phiên đăng nhập hiện tại vẫn giữ.

🔐 Credential Inheritance

Thứ tự áp dụng: Global -> Probe -> Group -> Device -> Sensor.

Global credentials (trực quan)
Nhóm thiết bị
Nhóm tạo ở đây xuất hiện trong ô “Nhóm thiết bị” của từng target, dùng để gom cây ở trang Targets và cho cả nhóm dùng chung SSH/SNMP.
Advanced JSON editor
🖥️ Hệ thống
Đang tải…
PING Mặc định

Áp dụng khi check ping không tự đặt giá trị, và điền sẵn khi thêm check mới.

ICMP-Jitter Mặc định

Chạy nhiều gói ICMP liên tiếp để đo packet loss + jitter. Hữu ích cho WAN/link chập chờn.

TCP Mặc định

Áp dụng khi check TCP không tự đặt giá trị, và điền sẵn khi thêm check mới.

UDP Mặc định

Gửi UDP probe tới cổng đích. Có thể bật chế độ chờ reply nếu dịch vụ trả gói phản hồi.

SMTP Mặc định

Kiểm tra banner SMTP + EHLO. Hỗ trợ plain, STARTTLS hoặc TLS (465).

IMAP Mặc định

Kiểm tra greeting IMAP + CAPABILITY. Hỗ trợ plain, STARTTLS hoặc TLS (993).

POP3 Mặc định

Kiểm tra greeting POP3 + NOOP. Hỗ trợ plain, STLS hoặc TLS (995).

SSH CPU Mặc định

Đăng nhập SSH và đo %CPU từ /proc/stat trong ~1 giây.

SSH RAM Mặc định

Đăng nhập SSH và đọc MemTotal/MemAvailable để tính %RAM sử dụng.

SSH DISK Mặc định

Đăng nhập SSH, đọc df -P trên mount point chỉ định.

SSH SERVICE Mặc định

Đăng nhập SSH và kiểm tra trạng thái service bằng systemctl/service.

Xác thực SSH riêng cho check này
SSH UPTIME Mặc định

Đăng nhập SSH và lấy thời gian uptime hệ thống (/proc/uptime).

WMI Mặc định

Truy vấn WMI trên Windows host bằng runtime wmic hoặc impacket-wmiquery từ server monitor.

HYPER-V Mặc định

Truy vấn Hyper-V qua WMI namespace root\\virtualization\\v2 để lấy số VM running/stopped.

AD REPLICATION Mặc định

Chạy repadmin /replsummary để phát hiện lỗi replication Active Directory.

EXCHANGE Mặc định

Giám sát Exchange qua WMI: tổng service MSExchange, service đang chạy và critical services.

EXCHANGE-M365 Mặc định

Giám sát Exchange Online qua 3 path: Autodiscover, EWS và OAuth token endpoint.

IDRAC Mặc định

Giám sát iDRAC qua Redfish: health tổng, power state, nhiệt độ tối đa, fan/PSU lỗi.

ILO Mặc định

Giám sát HPE iLO qua Redfish: health tổng, power state, nhiệt độ tối đa, fan/PSU lỗi.

VMWARE Mặc định

Kiểm tra vCenter/ESXi endpoint, hỗ trợ đăng nhập vCenter REST để lấy số host/VM.

PROXMOX Mặc định

Kiểm tra Proxmox VE API (node/VM/LXC/storage) qua ticket hoặc API token.

POSTGRES Mặc định

Kiểm tra kết nối PostgreSQL và chạy query xác thực.

MYSQL Mặc định

Kiểm tra kết nối MySQL và chạy query xác thực.

HTTP Mặc định

Áp dụng khi check HTTP không tự đặt giá trị, và điền sẵn khi thêm check mới.

SSL Mặc định

Kiểm tra bắt tay TLS + hạn chứng chỉ. Dùng để cảnh báo sắp hết hạn SSL.

Nếu chứng chỉ còn ít ngày hơn ngưỡng DOWN sẽ báo down; dưới ngưỡng cảnh báo sẽ báo degraded.

SSH Mặc định

Áp dụng khi check SSH không tự đặt giá trị, và điền sẵn khi thêm check mới.

Xác thực (tuỳ chọn — có user + mật khẩu/khoá thì sẽ đăng nhập thật)

⚠ Mật khẩu/khoá lưu trong config.json trên server. Nên dùng tài khoản chỉ-đọc và bảo vệ quyền file.

SNMP Mặc định

Áp dụng khi check SNMP không tự đặt giá trị, và điền sẵn khi thêm check mới.

SNMP-SYNOLOGY Mặc định

Giám sát Synology NAS qua Synology SYSTEM-MIB: trạng thái hệ thống/nguồn/quạt và nhiệt độ.

SNMP TRAFFIC Mặc định

Đo lưu lượng interface theo ifIndex bằng ifHCIn/OutOctets (fallback 32-bit), tính in/out bps và utilization.

🛰️ Remote Probe Manager
🔎
Core Runner
OK
Trạng thái Probes
PROBE STATUS TARGETS LAST SEEN IP / VER
🛠️ Cửa sổ bảo trì

Trong khoảng thời gian bảo trì, target tương ứng không gửi cảnh báo (vẫn quét bình thường). Hosts để trống = áp dụng tất cả.

🔔 Sự kiện 📡 Kênh gửi 📜 Nhật ký
🔔 Sự kiện & chống nhiễu
Gửi khi xảy ra sự kiện
Chống nhiễu
📡 Webhook / Telegram
✉️ Email (xác thực qua OAuth app)

Cần app có quyền application Mail.Send (đã admin-consent); From là mailbox được phép gửi.

📜 Nhật ký thông báo đã gửi
💾 Tải / Khôi phục ☁️ OneDrive 🔄 Khôi phục từ OneDrive
💾 Tải xuống

Khuyến nghị: tải 1 file gộp (.nmbak) chứa cả cấu hình + database. ⚠ File chứa cả mật khẩu/token — giữ an toàn.

📤 Khôi phục từ file

Chọn file backup (.nmbak gộp, hoặc .json chỉ cấu hình) để áp dụng. Cấu hình (và DB nếu là .nmbak) hiện tại sẽ bị ghi đè.

☁️ Sao lưu lên OneDrive (Microsoft Graph, app-only)

App cần quyền application Files.ReadWrite.All (đã admin-consent). ⚠ Bí mật lưu trong config.json.

Khi auto-backup thất bại sẽ tự gửi cảnh báo qua các kênh đã bật (và báo lại khi phục hồi). Nút trên để thử.

🔄 Khôi phục trực tiếp từ OneDrive

Dùng khi cài lại trên server mới: nhập thông tin OneDrive ở tab OneDrive (không cần Lưu) → Liệt kê → chọn bản backup. File .json khôi phục cấu hình, .sql.gz khôi phục database.

🎯 SLA Budget
Diagnostic CMD
📶 Ping 🌐 HTTP 🔌 TCP Port 🔒 SSL Cert 🧭 DNS 📡 SNMP GET 🧵 SNMP WALK 🛰️ Trace IP 🕒 Window Overlap
🏃 Diagnostic Runner

Lệnh diagnostic sẽ chạy trên Core.

🎯 SLA Budget Calculator

Tính nhanh downtime budget cho SLA theo khoảng thời gian báo cáo.

Downtime budget: 43m cho 30 ngày @ 99.9%
📶 Ping Command Builder
🌐 HTTP Check Command
🔌 TCP Port Check Command
🔒 SSL Certificate Command
🧭 DNS Resolve Command
🛰️ Trace IP Command
📡 SNMP GET Command
🧵 SNMP WALK Command
🕒 Incident vs Maintenance Overlap

Ước tính phần downtime được loại trừ bởi maintenance window.

Overlap: 0m · Counted downtime: 0m
🔍 Auto Discovery
🔍 Tự động quét & Phát hiện thiết bị

Nhập dải IP hoặc Subnet mạng nội bộ của bạn để quét tìm các host đang hoạt động và tự động phát hiện các cổng dịch vụ mở.

Đang quét... 0/0 0%
Thiết bị phát hiện được (0)
Địa chỉ IP Tên gợi ý Cổng phát hiện Cảm biến đề xuất
📂 MIB Library 🔎 Search OID
📚 MIB Library
MIB đã upload
🔎 Search OID
Kết quả raw

Chọn MIB scope

Độ trễ & Uptime chi tiết
Channels theo check type
Sơ đồ phụ thuộc giữa các target · cập nhật mỗi 10s
Hoạt động Chậm Sự cố Tắt
Đang sửa: kéo node để sắp xếp (hỗ trợ multi-select) · giữ Ctrl/Cmd để chọn nhiều · kéo từ ⊕ để nối · bấm đường nối để xoá · nhấp đúp node trang trí để đổi tên.
Thêm:

⚙️ Cấu hình Remote Probes

Cấu hình target

Nâng cao — tuỳ chọn khác
Checks giám sát
Nâng cao — thông tin đăng nhập thiết bị (dùng chung)

Chi tiết check

Sự kiện của target này
Channels